蓺
yì
Âm Hán Việt: nghệ
1.kỹ năng
2.nghệ thuật
skill · art
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyì
Âm Hán Việt: nghệ
1.kỹ năng
2.nghệ thuật
skill · art
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác