蓬户瓮牖
Phồn thể: 蓬戶甕牖
péng hù wèng yǒu
Âm Hán Việt: bồng hộ úng dũ
1.nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo
2.nhà đơn sơ
thatched house, broken urn windows (idiom); poor person's house · humble home
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác