蓬头跣足
Phồn thể: 蓬頭跣足
péng tóu xiǎn zú
Âm Hán Việt: bồng đầu tiển túc
1.tóc tai bù xù, chân trần
2.nhếch nhác
matted hair and bare feet · unkempt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác