蓝饰带花
Phồn thể: 藍飾帶花
lán shì dài huā
Âm Hán Việt: lam sức đới hoa
1.hoa ren xanh (Trachymene caerulea)
blue lace flower (Trachymene caerulea)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác