蓝颜知己
Phồn thể: 藍顏知己
lán yán zhī jǐ
Âm Hán Việt: lam nhan tri kỷ
1.bạn nam thân thiết
2.người tâm giao
close male friend · confidant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác