蓝缕
Phồn thể: 藍縷
lán lǚ
Âm Hán Việt: lam lũ
1.biến thể của 褴褛
variant of 褴褛
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 藍縷
lán lǚ
Âm Hán Việt: lam lũ
1.biến thể của 褴褛
variant of 褴褛
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác