蓝喉歌鸲
Phồn thể: 藍喉歌鴝
lán hóu gē qú
Âm Hán Việt: lam hầu ca cù
1.(loài chim ở Trung Quốc) chim họng xanh (Luscinia svecica)
(bird species of China) bluethroat (Luscinia svecica)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác