蓄须明志
Phồn thể: 蓄鬚明志
xù xū míng zhì
Âm Hán Việt: súc tu minh chí
1.nuôi râu để biểu thị quyết tâm (như Mai Lan Phương 梅兰芳 nuôi râu và từ chối biểu diễn cho người Nhật)
to grow a beard as a symbol of one's determination (as Mei Lanfang 梅兰芳 growing a beard and refusing to perform for the Japanese)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác