蒹葭玉树
Phồn thể: 蒹葭玉樹
jiān jiā yù shù
Âm Hán Việt: kiêm gia ngọc thụ
1.xem 蒹葭倚玉树
see 蒹葭倚玉树
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蒹葭玉樹
jiān jiā yù shù
Âm Hán Việt: kiêm gia ngọc thụ
1.xem 蒹葭倚玉树
see 蒹葭倚玉树
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác