蒸汽压路机
Phồn thể: 蒸汽壓路機
zhēng qì yā lù jī
Âm Hán Việt: chưng khí áp lộ cơ
1.xe lu rung hơi nước
steamroller
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蒸汽壓路機
zhēng qì yā lù jī
Âm Hán Việt: chưng khí áp lộ cơ
1.xe lu rung hơi nước
steamroller
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác