蒸发
Phồn thể: 蒸發
zhēng fā
Âm Hán Việt: chưng phát
HSK 7-9
1.bốc hơi
2.sự bốc hơi
to evaporate · (fig.) to vanish; to disappear
động từđộng từdanh từbộ 艹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác