蒙特塞拉特
Méng tè sài lā tè
Âm Hán Việt: mông đặc tái lạp đặc
Montserrat (Caribbean island, a British Overseas Territory)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác