蒙特卡洛法
Méng tè Kǎ luò fǎ
Âm Hán Việt: mông đặc ca lạc pháp
1.phương pháp Monte Carlo (toán học)
Monte Carlo method (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác