蒙特内哥罗
Phồn thể: 蒙特內哥羅
Méng tè nèi gē luó
Âm Hán Việt: mông đặc nội ca la
1.Montenegro (Đài Loan)
Montenegro (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác