蒙娜丽莎
Phồn thể: 蒙娜麗莎
Méng nà Lì shā
Âm Hán Việt: mông na ly sa
1.Mona Lisa
Mona Lisa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蒙娜麗莎
Méng nà Lì shā
Âm Hán Việt: mông na ly sa
1.Mona Lisa
Mona Lisa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác