蒙在鼓里
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
méng zài gǔ lǐ
Âm Hán Việt: mông tại cổ lý
1.biến thể của 蒙在鼓里
variant of 蒙在鼓里
méng zài gǔ lǐ
Âm Hán Việt: mông tại cổ lý
1.nghĩa đen: bị nhốt trong trống (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: hoàn toàn không biết gì
lit. kept inside a drum (idiom) · fig. completely in the dark
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác