蒙哥马利
Phồn thể: 蒙哥馬利
Méng gē mǎ lì
Âm Hán Việt: mông ca mã lợi
1.Bernard Montgomery (Montie) (1887-1976), thống chế người Anh trong Thế chiến II
2.Montgomery hoặc Montgomerie (họ)
Bernard Montgomery (Montie) (1887–1976), Second World War British field marshal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác