蒙古百灵
Phồn thể: 蒙古百靈
Méng gǔ bǎi líng
Âm Hán Việt: mông cổ bách linh
1.(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Mông Cổ (Melanocorypha mongolica)
(bird species of China) Mongolian lark (Melanocorypha mongolica)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác