蒂森克虏伯
Phồn thể: 蒂森克虜伯
Dì sēn Kè lǔ bó
Âm Hán Việt: đế sâm khắc lỗ bá
1.ThyssenKrupp
ThyssenKrupp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蒂森克虜伯
Dì sēn Kè lǔ bó
Âm Hán Việt: đế sâm khắc lỗ bá
1.ThyssenKrupp
ThyssenKrupp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác