葭
jiā
Âm Hán Việt: gia
1.cây sậy
2.Phragmites communis
reed · Phragmites communis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiā
Âm Hán Việt: gia
1.cây sậy
2.Phragmites communis
reed · Phragmites communis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác