葡萄糖胺
pú tao táng àn
Âm Hán Việt: bồ đào đường át
1.glucosamine (C6H13NO5)
2.cũng được viết là 氨基葡萄糖
glucosamine (C6H13NO5) · also written 氨基葡萄糖
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác