葛兰素史克
Phồn thể: 葛蘭素史克
Gě lán sù shǐ kè
Âm Hán Việt: cát lan tố sử khắc
1.GlaxoSmithKline, công ty dược phẩm Anh
GlaxoSmithKline, British pharmaceutical company
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác