落落难合
Phồn thể: 落落難合
luò luò nán hé
Âm Hán Việt: lạc lạc nan hợp
1.người cô độc
2.khó hoà hợp với người khác
a loner · someone who does not easily get along with others
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác