落落寡合
luò luò guǎ hé
Âm Hán Việt: lạc lạc quả hợp
1.lạnh lùng
2.xa cách
3.khó giao tiếp
aloof · standoffish · unsociable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác