落花流水
luò huā liú shuǐ
Âm Hán Việt: lạc hoa lưu thuỷ
1.thê thảm
2.tan tác hoàn toàn
to be in a sorry state · to be utterly defeated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác