落拓不羁
Phồn thể: 落拓不羈
luò tuò bù jī
Âm Hán Việt: lạc thác bất ky
(idiom) unconventional; uninhibited; free-spirited
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác