落叶乔木
Phồn thể: 落葉喬木
luò yè qiáo mù
Âm Hán Việt: lạc diệp kiều mộc
1.cây rụng lá
deciduous tree
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 落葉喬木
luò yè qiáo mù
Âm Hán Việt: lạc diệp kiều mộc
1.cây rụng lá
deciduous tree
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác