落入法网
Phồn thể: 落入法網
luò rù fǎ wǎng
Âm Hán Việt: lạc nhập pháp võng
1.rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ); cuối cùng bị bắt
to fall into the net of justice (idiom); finally arrested
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác