落于下风
Phồn thể: 落於下風
luò yú xià fēng
Âm Hán Việt: lạc ư hạ phong
1.bị bất lợi
to be at a disadvantage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 落於下風
luò yú xià fēng
Âm Hán Việt: lạc ư hạ phong
1.bị bất lợi
to be at a disadvantage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác