萨默塞特郡
Phồn thể: 薩默塞特郡
Sà mò sài tè Jùn
Âm Hán Việt: tát mặc tái đặc quận
Somerset County in southwest England
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 薩默塞特郡
Sà mò sài tè Jùn
Âm Hán Việt: tát mặc tái đặc quận
Somerset County in southwest England
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác