萨摩耶犬
Phồn thể: 薩摩耶犬
sà mó yē quǎn
Âm Hán Việt: tát ma gia khuyển
1.Chó Samoyed
Samoyed (dog)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 薩摩耶犬
sà mó yē quǎn
Âm Hán Việt: tát ma gia khuyển
1.Chó Samoyed
Samoyed (dog)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác