萨拉森帝国
Phồn thể: 薩拉森帝國
Sà lā sēn Dì guó
Âm Hán Việt: tát lạp sâm đế quốc
1.Đế quốc Saracen (tên gọi thời trung cổ của châu Âu cho đế quốc Ả Rập)
Saracen Empire (medieval European name for Arab empire)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác