萨拉曼卡
Phồn thể: 薩拉曼卡
Sà lā màn kǎ
Âm Hán Việt: tát lạp mạn ca
1.Salamanca, Tây Ban Nha
Salamanca, Spain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 薩拉曼卡
Sà lā màn kǎ
Âm Hán Việt: tát lạp mạn ca
1.Salamanca, Tây Ban Nha
Salamanca, Spain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác