萨巴德罗
Phồn thể: 薩巴德羅
Sà bā dé luó
Âm Hán Việt: tát ba đức la
1.Zapatero (tên gọi)
2.José Luis Zapatero (1960-), chính trị gia PSOE Tây Ban Nha, thủ tướng Tây Ban Nha 2004-2011
Zapatero (name) · José Luis Zapatero (1960-), Spanish PSOE politician, prime minister of Spain 2004-2011
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác