萨尔瓦多
Phồn thể: 薩爾瓦多
Sà ěr wǎ duō
Âm Hán Việt: tát nhĩ ngoã đa
1.El Salvador
El Salvador
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 薩爾瓦多
Sà ěr wǎ duō
Âm Hán Việt: tát nhĩ ngoã đa
1.El Salvador
El Salvador
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác