萨尔温江
Phồn thể: 薩爾溫江
Sà ěr wēn jiāng
Âm Hán Việt: tát nhĩ ôn giang
1.Sông Salween, chảy từ Tây Tạng vào Myanmar
Salween river, flowing from Tibet into Myanmar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác