萨哈洛夫
Phồn thể: 薩哈洛夫
Sà hā luò fū
Âm Hán Việt: tát ha lạc phu
1.Sakharov (tên tiếng Nga)
Sakharov (Russian name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác