萨卡什维利
Phồn thể: 薩卡什維利
Sà kǎ shí wéi lì
Âm Hán Việt: tát ca thập duy lợi
1.Mikheil Saakashvili (1967-), chính trị gia Gruzia, tổng thống Gruzia 2004-2013
Mikheil Saakashvili (1967-), Georgian politician, president of Georgia 2004-2013
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác