萨克洛夫奖
Phồn thể: 薩克洛夫獎
Sà kè luò fū Jiǎng
Âm Hán Việt: tát khắc lạc phu thưởng
1.Giải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng, được Nghị viện Châu Âu trao hàng năm từ năm 1988
Sakharov Prize for Freedom of Thought, awarded by the European Parliament annually since 1988
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác