萨克拉门托
Phồn thể: 薩克拉門托
Sà kè lā mén tuō
Âm Hán Việt: tát khắc lạp môn thác
1.Sacramento
Sacramento
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 薩克拉門托
Sà kè lā mén tuō
Âm Hán Việt: tát khắc lạp môn thác
1.Sacramento
Sacramento
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác