萨丁尼亚岛
Phồn thể: 薩丁尼亞島
Sà dīng ní yà Dǎo
Âm Hán Việt: tát đinh ni á đảo
1.Sardinia
Sardinia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 薩丁尼亞島
Sà dīng ní yà Dǎo
Âm Hán Việt: tát đinh ni á đảo
1.Sardinia
Sardinia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác