萧规曹随
Phồn thể: 蕭規曹隨
Xiāo guī Cáo suí
Âm Hán Việt: tiêu quy tào tuỳ
1.nghĩa đen: Tiêu Hà 萧何 cai trị, sau đó Tào Tham 曹参 (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tuân thủ nghiêm ngặt chính sách của người tiền nhiệm
3.làm theo tiền lệ
lit. Xiao's 萧何 governance followed by Cao 曹参 (idiom) · fig. to strictly adhere to the policies of the predecessor · to follow precedent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác