营运资金
Phồn thể: 營運資金
yíng yùn zī jīn
Âm Hán Việt: doanh vận tư kim
1.vốn lưu động
(accounting) working capital
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 營運資金
yíng yùn zī jīn
Âm Hán Việt: doanh vận tư kim
1.vốn lưu động
(accounting) working capital
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác