营养物质
Phồn thể: 營養物質
yíng yǎng wù zhì
Âm Hán Việt: doanh dưỡng vật chất
1.chất dinh dưỡng
nutrient
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 營養物質
yíng yǎng wù zhì
Âm Hán Việt: doanh dưỡng vật chất
1.chất dinh dưỡng
nutrient
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác