营业收入
Phồn thể: 營業收入
yíng yè shōu rù
Âm Hán Việt: doanh nghiệp thu nhập
1.doanh thu
revenue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 營業收入
yíng yè shōu rù
Âm Hán Việt: doanh nghiệp thu nhập
1.doanh thu
revenue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác