萃
cuì
Âm Hán Việt: tuỵ
1.thu thập
2.tập hợp
3.dày đặc
4.cỏ mọc um tùm
5.rậm rạp
6.tập trung
7.tụ họp
collect · collection · dense · grassy · thick · assemble · gather
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác