菲茨杰拉德
Phồn thể: 菲茨傑拉德
Fēi cí jié lā dé
Âm Hán Việt: phi tỳ kiệt lạp đức
1.Fitzgerald (tên)
Fitzgerald (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 菲茨傑拉德
Fēi cí jié lā dé
Âm Hán Việt: phi tỳ kiệt lạp đức
1.Fitzgerald (tên)
Fitzgerald (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác