菲
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Fēi
Âm Hán Việt: phi
1.viết tắt của Philippines 菲律宾
abbr. for the Philippines 菲律宾
fēi
Âm Hán Việt: phi
1.tươi tốt (cây cối)
2.thơm ngát
3.phenanthrene C14H10
luxuriant (plant growth) · rich with fragrance · phenanthrene C14H10
fěi
Âm Hán Việt: phỉ
1.nghèo
2.khiêm tốn
3.không xứng
4.củ cải (cũ)
poor · humble · unworthy · radish (old)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác