菱形六面体
Phồn thể: 菱形六面體
líng xíng liù miàn tǐ
Âm Hán Việt: lăng hình lục diện thể
1.(toán học) hình hộp thoi
(math.) rhombohedron
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác