莼羹鲈脍
Phồn thể: 蓴羹鱸膾
chún gēng lú kuài
Âm Hán Việt: thuần canh lư khoái
(idiom) the dishes from one's hometown · (idiom) homesickness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác